hearing examiner
The hearing examiner sits at a wooden desk and listens to a witness during an administrative proceeding.
Định nghĩa
Danh từ: "hearing examiner" là một viên chức do một cơ quan chính phủ bổ nhiệm để tiến hành một cuộc điều tra hoặc một phiên điều trần hành chính, nhằm giúp cơ quan đó thực thi các quyền hạn theo luật định.
Ví dụ sử dụng
- (Viên chức điều trần đã lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.)
- (Một viên chức điều trần đã được bổ nhiệm để xem xét báo cáo tác động môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "administrative hearing examiner": viên chức điều trần hành chính, thường làm việc trong các cơ quan như ủy ban lao động hoặc cơ quan cấp phép.
- The administrative hearing examiner ruled in favor of the employee. (Viên chức điều trần hành chính đã phán quyết có lợi cho người lao động.)
- "to serve as a hearing examiner": đảm nhận vai trò viên chức điều trần.
- She has served as a hearing examiner for the state licensing board for five years. (Cô ấy đã làm viên chức điều trần cho hội đồng cấp phép của tiểu bang trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hearing (n): phiên điều trần, buổi xét xử hành chính.
- The hearing was postponed due to a lack of evidence. (Phiên điều trần đã bị hoãn do thiếu bằng chứng.)
- Examiner (n): người kiểm tra, giám khảo.
- The examiner reviewed the test results carefully. (Người kiểm tra đã xem xét kết quả kiểm tra một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative law judge: thẩm phán luật hành chính, một chức danh tương đương nhưng thường có thẩm quyền cao hơn.
- Hearing officer: viên chức điều trần, thuật ngữ thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hear out: lắng nghe hết (một người nào đó).
- The hearing examiner must hear out all witnesses. (Viên chức điều trần phải lắng nghe hết tất cả các nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
- Have a hearing: có một phiên điều trần.
- The case will have a hearing before the examiner next month. (Vụ việc sẽ có một phiên điều trần trước viên chức vào tháng tới.)